se gendarmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nổi khùng vô cớ, nổi cáu vô cớ: Hành động tức giận, phản ứng một cách giận dữ mạnh mẽ không lý do chính đáng rõ ràng hoặc một chuyện nhỏ nhặt.
    • Phản ứng mạnh mẽ, phản ứng dữ dội: Thể hiện sự phản đối hoặc tức giận một cách quyết liệt thái quá trước một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est gendarmé pour une simple remarque. (Anh ấy nổi khùng vô cớ chỉ vì một lời nhận xét đơn giản.)
    • Ne te gendarme pas comme ça, ce n'est pas grave ! (Đừng nổi cáu vô cớ như thế, chuyện không nghiêm trọng đâu!)
    • Elle s'est gendarmée quand elle a vu la porte ouverte. ( ấy đã phản ứng rất dữ dội khi thấy cánh cửa mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se gendarmer contre quelque chose": Nổi giận, phản đối kịch liệt điều đó.
    • Les habitants se sont gendarmés contre le nouveau projet de construction. (Các cư dân đã phản đối kịch liệt dự án xây dựng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gendarme (danh từ): Cảnh sát, hiến binh (ở Pháp). Từ nàynguồn gốc của cụm động từ, ám chỉ thái độ cứng nhắc, nghiêm khắc.
  • Gendarmerie (danh từ): Đội cảnh sát, đội hiến binh.
Từ đồng nghĩa
  • S'emporter: Nổi giận, mất bình tĩnh.
  • S'énerver: Cáu kỉnh, bực bội.
  • Protestér vivement: Phản đối mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Se calmer: Bình tĩnh lại.
  • Accepter calmement: Chấp nhận một cách bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Se gendarmer" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự tức giận hoặc phản ứng được coi là thái quá, không cần thiết hoặc cứng nhắc.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
tự động từ
  1. nổi khùng vô cớ
  2. phản ứng mạnh mẽ